Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-703.75 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-389.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.21 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 76A-331.37 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-371.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-217.49 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.23 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-218.78 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-222.70 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-149.73 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 81A-456.52 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-477.57 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-826.71 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-842.37 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-848.62 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-856.80 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-859.74 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-248.61 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-746.54 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-747.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-749.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-753.27 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-773.94 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.01 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70A-590.17 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |