Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 28C-123.64 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-864.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-871.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-880.45 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.12 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.23 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.24 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-312.04 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-323.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-007.32 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.82 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-040.81 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.94 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-045.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-991.80 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-458.78 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-736.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.37 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-791.12 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.61 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-811.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.62 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-324.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34C-449.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 89C-346.53 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-494.21 | - | Thái Bình | Xe Con | - |