Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-387.48 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-393.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-399.17 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.41 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.90 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-438.71 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92A-449.01 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 78C-127.54 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79C-230.62 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-085.57 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 81C-296.87 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-299.42 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-816.30 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-832.24 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-833.04 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49C-395.40 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-587.71 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-613.07 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60C-762.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.80 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-773.46 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-866.10 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-936.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-073.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-102.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-117.45 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-237.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-273.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-329.02 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |