Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-313.54 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-314.76 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-186.14 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 66C-191.10 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 83A-194.04 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 83A-199.02 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 30M-050.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-066.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-159.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-093.62 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 22B-017.94 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 24A-316.47 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 26C-164.24 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-165.75 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-169.02 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 21A-225.82 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 14K-008.05 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-008.34 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-032.02 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.46 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-041.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.73 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-998.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-883.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-395.94 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-717.48 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.76 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-740.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-275.47 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |