Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19C-276.43 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-280.54 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-808.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-821.52 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-855.47 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-962.54 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-436.87 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 17A-494.92 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-498.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-215.71 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90A-300.40 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-491.07 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.03 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-466.05 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-484.54 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35B-022.52 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 35B-024.54 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-233.75 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-263.48 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-547.60 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-569.03 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-575.27 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-484.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-493.04 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-505.24 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.84 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-565.10 | - | Nghệ An | Xe Con | - |