Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-572.87 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-588.21 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-248.43 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-252.76 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-314.87 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 76C-177.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 77A-362.80 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.17 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-224.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-583.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-584.52 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-589.23 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79C-229.67 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 82A-162.04 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 81C-290.73 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-294.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-297.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.53 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47A-818.91 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-841.57 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 49A-762.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-398.75 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-599.14 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-527.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-535.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-559.93 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-580.05 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-632.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 51N-023.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-040.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |