Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-421.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-361.46 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-372.80 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-376.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-398.10 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-446.70 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-449.03 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-450.67 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-463.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97D-011.41 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22D-013.02 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 27D-009.10 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 21D-010.17 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 12A-263.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-263.84 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-269.67 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12D-010.27 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14D-030.91 | - | Quảng Ninh | Xe tải van | - |
| 99A-864.91 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-926.04 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-942.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-943.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.92 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.51 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-039.78 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-040.32 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-447.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |