Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-881.46 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-881.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-898.71 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 88A-791.40 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-794.30 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-799.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.02 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.37 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-896.24 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 15B-057.53 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89A-544.34 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-559.94 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-560.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-505.04 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90A-295.91 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-298.49 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 36K-259.90 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-266.76 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-274.92 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-301.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-699.51 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75A-390.31 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75C-161.92 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75C-162.54 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43B-065.64 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 81A-455.02 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-457.97 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-824.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-837.10 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |