Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-436.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-442.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.41 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-633.78 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-635.42 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 97D-008.50 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22C-114.62 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24C-165.62 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 21D-008.46 | - | Yên Bái | Xe tải van | - |
| 20C-311.03 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-316.94 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12D-008.93 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-009.12 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14C-452.62 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.04 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-720.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-733.90 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-734.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-743.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-750.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88C-314.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-314.60 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99D-024.43 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34C-434.47 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-449.97 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15D-056.24 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89C-360.42 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17D-015.74 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 90A-297.51 | - | Hà Nam | Xe Con | - |