Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60D-022.54 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 72C-274.92 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.42 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-013.34 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51N-002.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-018.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-057.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-087.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-124.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-927.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-957.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-984.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-986.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-998.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-085.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-152.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-180.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-245.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-254.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-285.17 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-305.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-219.23 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63C-232.05 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63C-240.71 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 71C-135.50 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71D-009.10 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 84C-125.80 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 66A-317.81 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66C-189.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |