Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-881.74 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-882.17 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-885.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-889.10 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-893.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-896.76 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.50 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.27 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-911.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99A-865.74 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-875.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-885.72 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-962.45 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-973.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34B-044.78 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-430.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-451.24 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-461.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.51 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-491.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-504.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-484.90 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-486.12 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-494.32 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15C-495.52 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89A-549.81 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-551.27 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-565.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-300.43 | - | Hà Nam | Xe Con | - |