Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18B-031.93 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 92B-039.23 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77A-356.73 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-364.21 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 79A-574.27 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-579.37 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-585.93 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79B-045.30 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 86A-327.43 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-334.12 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 82A-158.91 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82B-022.47 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-460.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.32 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-854.93 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-863.13 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-252.02 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49B-032.64 | - | Lâm Đồng | Xe Khách | - |
| 93B-024.93 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61K-547.46 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.57 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-585.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-636.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-639.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-644.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-647.14 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-650.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-660.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-687.12 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |