Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-702.49 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60B-081.03 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-854.80 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-857.46 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-273.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51N-027.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-149.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-968.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-994.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-268.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-481.78 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63B-036.93 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71A-213.94 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66A-302.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-304.73 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-339.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-344.20 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.87 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67C-194.42 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-372.24 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 65A-520.41 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-027.23 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 94A-112.02 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 94A-113.62 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 30M-047.10 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-047.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-050.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-052.76 | - | Hà Nội | Xe Con | - |