Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99C-332.84 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99C-339.23 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 99B-032.80 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 34C-441.46 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.71 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-446.75 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-452.61 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 15C-489.13 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-349.27 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 90A-296.24 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-490.92 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-503.78 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18B-032.41 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35A-468.02 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-474.60 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-487.32 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-501.76 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-530.27 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37C-570.90 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-572.78 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-574.60 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38C-243.41 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 38C-248.53 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 43C-323.87 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 77C-264.67 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-265.07 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-267.01 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.13 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77B-040.10 | - | Bình Định | Xe Khách | - |