Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 78A-219.53 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.80 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-228.45 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-212.97 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82C-098.53 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 81C-288.94 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.20 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-298.31 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-397.76 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-412.82 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-749.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-396.80 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-398.17 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-516.34 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-021.57 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-621.49 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-628.30 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-701.48 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-767.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-079.80 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 60B-081.48 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72C-281.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-281.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72C-282.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-045.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-018.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-074.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-089.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |