Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-908.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-923.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-954.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-960.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-971.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 84B-020.67 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 65A-530.45 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83B-024.73 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94C-084.40 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94C-085.61 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 94B-015.72 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.24 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69B-014.05 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69B-014.51 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-362.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-370.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 24B-020.61 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 25A-087.21 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-258.74 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-259.46 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-266.54 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-863.51 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-869.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-877.93 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-884.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.04 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12A-265.03 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12C-143.54 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-005.20 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |