Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-029.91 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-030.45 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-035.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-037.54 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-460.93 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-055.54 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98C-393.04 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19C-272.51 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 34A-960.37 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.94 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34C-437.05 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34C-453.07 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-043.41 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-501.13 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-535.03 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89B-025.53 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 17A-510.05 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-032.49 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.50 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 35C-183.30 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-246.51 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-253.24 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-297.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-304.43 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-549.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.72 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 38A-686.42 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38B-024.46 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 73A-376.64 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |