Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73A-377.27 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-380.14 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73C-194.32 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 75A-396.07 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-400.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43C-322.72 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-443.30 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92B-038.51 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 76A-324.34 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-326.75 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 76A-336.41 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |
| 77A-361.23 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-363.04 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-263.47 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-223.40 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 79A-584.62 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-326.34 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-326.53 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86C-211.72 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49A-762.30 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-763.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-770.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-386.72 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 70A-584.50 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-590.67 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-606.92 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-611.20 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-520.71 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-527.48 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-542.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |