Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-576.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-584.61 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-631.80 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-770.34 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-859.74 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-864.53 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.24 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-275.31 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-065.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-073.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-134.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-142.94 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-192.41 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-202.91 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-236.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-261.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-278.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-287.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71C-138.87 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 84B-021.27 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-018.72 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66B-025.04 | - | Đồng Tháp | Xe Khách | - |