Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14C-463.90 - Quảng Ninh Xe Tải -
98A-872.92 - Bắc Giang Xe Con -
98A-878.62 - Bắc Giang Xe Con -
19C-269.87 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-279.91 - Phú Thọ Xe Tải -
99A-863.78 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-866.40 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-868.17 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-870.76 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-875.21 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-878.27 - Bắc Ninh Xe Con -
99A-891.43 - Bắc Ninh Xe Con -
99B-031.46 - Bắc Ninh Xe Khách -
34A-958.93 - Hải Dương Xe Con -
34C-433.51 - Hải Dương Xe Tải -
34C-447.82 - Hải Dương Xe Tải -
34C-451.62 - Hải Dương Xe Tải -
89A-544.01 - Hưng Yên Xe Con -
89A-544.92 - Hưng Yên Xe Con -
90C-155.47 - Hà Nam Xe Tải -
18C-176.45 - Nam Định Xe Tải -
18C-178.07 - Nam Định Xe Tải -
18B-032.82 - Nam Định Xe Khách -
18B-034.94 - Nam Định Xe Khách -
35C-180.52 - Ninh Bình Xe Tải -
35C-183.14 - Ninh Bình Xe Tải -
36C-553.47 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-556.50 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-569.90 - Thanh Hóa Xe Tải -
37C-576.27 - Nghệ An Xe Tải -