Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-577.97 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 37C-593.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 38A-698.84 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-711.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38C-253.40 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74C-146.34 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-030.45 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 92C-262.40 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 78C-126.30 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-126.74 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 79A-590.46 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-594.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 85C-088.07 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85B-014.17 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-016.30 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 85B-017.76 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 86C-213.34 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86B-025.90 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-021.49 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 82B-021.71 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81A-467.21 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81C-294.27 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47B-042.27 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 49C-384.73 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93B-024.30 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-616.62 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-621.34 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.20 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-634.47 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60B-081.05 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |