Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-355.20 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-356.82 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-420.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-462.90 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-467.52 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-468.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-476.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 23B-014.80 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 23D-008.73 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 23D-009.74 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 22D-011.60 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-322.78 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24D-010.91 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 27A-131.02 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25D-007.37 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 25D-007.78 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21C-114.73 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28D-013.80 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 12D-010.34 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 88A-803.10 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-313.34 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88D-024.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe tải van | - |
| 34D-039.01 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.03 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-439.47 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89B-028.51 | - | Hưng Yên | Xe Khách | - |
| 18A-495.13 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-572.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37D-047.32 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 37D-048.71 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |