Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 43A-955.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92B-039.70 | - | Quảng Nam | Xe Khách | - |
| 77D-007.05 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78B-019.80 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79B-045.97 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 85B-017.47 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 82B-022.62 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81D-016.24 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47A-823.81 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-401.70 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48A-255.02 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48A-258.50 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 49A-753.24 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-760.81 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-772.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.50 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.57 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-200.21 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 60K-627.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-636.80 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-670.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-689.30 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-784.43 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-786.45 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-791.64 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60D-022.91 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |
| 51L-902.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-903.37 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-942.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |