Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 21A-222.10 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 20A-875.80 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-882.03 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-889.62 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-890.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-893.07 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-905.64 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20C-321.14 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 14K-001.17 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98C-388.75 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 88A-790.73 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.43 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.81 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-819.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-824.75 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-827.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99C-337.14 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 15C-484.93 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 89C-349.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-349.45 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-352.43 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-358.90 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17A-495.46 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-508.41 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17A-513.87 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90B-015.73 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18A-507.61 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-249.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-255.37 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |