Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64A-212.80 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66A-302.53 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.04 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-316.14 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-318.37 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67C-196.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 83C-134.93 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-276.17 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-359.54 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-402.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27B-016.50 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 25B-007.90 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 25B-008.02 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 26A-237.47 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-244.31 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 20C-311.71 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-036.94 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 20B-037.31 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12B-017.49 | - | Lạng Sơn | Xe Khách | - |
| 14K-005.97 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-009.23 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-993.74 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-452.71 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-467.75 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-469.24 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14B-052.71 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 98A-863.71 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98C-383.78 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 98C-392.27 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 19A-726.84 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |