Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-741.53 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-276.45 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88B-023.72 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34C-442.54 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34B-045.10 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 15K-441.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-455.90 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-456.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15C-482.81 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 15B-058.04 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 89C-353.13 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17B-031.64 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 90B-015.92 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 18B-032.24 | - | Nam Định | Xe Khách | - |
| 35B-022.70 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 36K-252.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-272.07 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-561.37 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-574.52 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36B-047.62 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 36B-050.57 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 37K-484.75 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-508.07 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-528.34 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.23 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-564.57 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-249.80 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-282.52 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |