Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 74C-147.61 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75B-030.82 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 75B-031.53 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43C-314.78 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 43C-322.42 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |
| 92A-435.51 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 92C-263.51 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77C-261.48 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-263.37 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 78A-218.14 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-224.05 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78B-021.04 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-232.73 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 86C-209.27 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 86C-212.75 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 82B-022.52 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 81C-283.40 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.67 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-292.70 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 47C-402.45 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 93A-511.05 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-517.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-521.20 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-524.90 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-024.27 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 70C-216.51 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 70B-036.71 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 70B-037.60 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 61K-526.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.64 | - | Bình Dương | Xe Con | - |