Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-570.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-588.02 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-599.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-613.07 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-623.97 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-640.45 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-862.54 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-264.87 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72B-047.81 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51B-714.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 63C-229.10 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 63B-034.81 | - | Tiền Giang | Xe Khách | - |
| 71B-023.49 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 71B-024.51 | - | Bến Tre | Xe Khách | - |
| 84C-126.71 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 84B-020.34 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 84B-021.32 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 67A-331.45 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-338.93 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-341.12 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-192.04 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 95C-091.57 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 69B-017.24 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 30M-315.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-357.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-376.32 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-360.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-361.47 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-362.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |