Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
29K-369.50 - Hà Nội Xe Tải -
29K-377.07 - Hà Nội Xe Tải -
29K-410.87 - Hà Nội Xe Tải -
29K-415.93 - Hà Nội Xe Tải -
29K-425.72 - Hà Nội Xe Tải -
29K-440.42 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.93 - Hà Nội Xe Tải -
29D-636.76 - Hà Nội Xe tải van -
23C-091.50 - Hà Giang Xe Tải -
23D-010.91 - Hà Giang Xe tải van -
97D-009.93 - Bắc Kạn Xe tải van -
97D-010.02 - Bắc Kạn Xe tải van -
22A-272.62 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-278.82 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-280.14 - Tuyên Quang Xe Con -
24C-165.57 - Lào Cai Xe Tải -
27D-009.76 - Điện Biên Xe tải van -
25D-008.82 - Lai Châu Xe tải van -
26A-244.61 - Sơn La Xe Con -
26D-013.94 - Sơn La Xe tải van -
26D-014.70 - Sơn La Xe tải van -
26D-014.72 - Sơn La Xe tải van -
20A-861.81 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-874.03 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-018.49 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-031.20 - Quảng Ninh Xe Con -
88A-801.52 - Vĩnh Phúc Xe Con -
99B-031.54 - Bắc Ninh Xe Khách -
99D-024.57 - Bắc Ninh Xe tải van -
34C-442.62 - Hải Dương Xe Tải -