Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34D-041.49 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-442.62 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-448.93 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.05 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-472.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-476.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-500.43 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-513.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-053.82 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 17A-503.42 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17B-030.13 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18D-018.91 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36K-245.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-252.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.71 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-264.30 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-268.74 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36D-030.93 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 37D-049.60 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 38B-024.64 | - | Hà Tĩnh | Xe Khách | - |
| 38D-023.12 | - | Hà Tĩnh | Xe tải van | - |
| 75D-009.72 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 43A-946.57 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-968.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43B-064.93 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | - |
| 76D-012.43 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77B-039.31 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 77D-008.52 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 79C-231.01 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |