Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79D-012.90 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86C-214.45 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 49C-396.02 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-396.71 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 93A-508.41 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-588.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-595.24 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-600.43 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70D-012.41 | - | Tây Ninh | Xe tải van | - |
| 61K-548.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.07 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-577.32 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-590.27 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61C-621.93 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-622.91 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-627.60 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 72A-853.91 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.14 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-278.60 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-055.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-107.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-160.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.71 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-224.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-349.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51E-350.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62C-225.53 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 63A-334.24 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63A-341.12 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |