Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 71C-136.30 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 71C-137.05 | - | Bến Tre | Xe Tải | - |
| 64A-204.49 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 66C-189.05 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 68C-178.93 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 68C-182.17 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 65D-014.23 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 95C-090.48 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 95C-092.76 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83D-008.84 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 94B-015.49 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 69C-107.48 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-397.32 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-401.72 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-427.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-435.97 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-447.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-458.01 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-474.73 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-640.27 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 22A-276.71 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 22D-011.21 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-315.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-326.05 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 21A-227.07 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-265.43 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12C-140.97 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 19A-733.92 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-746.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-751.27 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |