Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-754.74 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-279.48 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-796.53 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99D-024.53 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 99D-027.17 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-926.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.32 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-940.93 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.34 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-961.12 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.17 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-442.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-444.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-450.17 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.72 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-501.20 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-507.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-563.30 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-564.51 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-490.24 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-498.93 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-510.76 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18C-180.49 | - | Nam Định | Xe Tải | - |
| 35A-478.46 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 37K-484.40 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-484.43 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-485.53 | - | Nghệ An | Xe Con | - |