Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98A-891.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-898.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-899.82 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19D-022.13 | - | Phú Thọ | Xe tải van | - |
| 99A-857.04 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-863.82 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-864.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-871.23 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-894.92 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-920.97 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-430.10 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-435.71 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-453.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-469.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.01 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-470.94 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-484.67 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.45 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-492.14 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15D-052.81 | - | Hải Phòng | Xe tải van | - |
| 89A-554.48 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89D-023.62 | - | Hưng Yên | Xe tải van | - |
| 18D-015.82 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 36D-032.21 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | - |
| 38A-682.37 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-684.47 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-686.01 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-699.74 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |