Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 38A-701.92 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 43A-945.73 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-953.50 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-956.12 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-965.21 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-974.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-975.41 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 76D-013.07 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77A-360.72 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-368.47 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78D-008.17 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79D-011.37 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 86A-322.10 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 81A-462.60 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-470.24 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-479.23 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47D-021.53 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 47D-024.76 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 48D-006.20 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49D-018.53 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 93C-206.13 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-529.13 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.67 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-546.14 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-550.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-569.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-594.34 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60D-023.74 | - | Đồng Nai | Xe tải van | - |