Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 68D-007.10 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 65A-521.93 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 95A-137.14 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95D-027.12 | - | Hậu Giang | Xe tải van | - |
| 83A-200.34 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 94A-114.02 | - | Bạc Liêu | Xe Con | - |
| 97C-051.87 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 27C-077.04 | - | Điện Biên | Xe Tải | - |
| 26A-241.94 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 26A-243.04 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21C-115.76 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 21C-116.05 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 20C-320.27 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-321.62 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20B-035.41 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 12C-145.37 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 14K-001.30 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-003.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-018.72 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-027.24 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-036.13 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-039.92 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-989.62 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-451.72 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.41 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-862.87 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-865.70 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-869.01 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-875.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 88C-318.46 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |