Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88B-023.67 | - | Vĩnh Phúc | Xe Khách | - |
| 34A-945.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.73 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-466.12 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-466.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-467.74 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-475.30 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-480.49 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-503.31 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-505.92 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89C-352.50 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 89C-355.47 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 17C-223.31 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 17B-032.02 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 17B-032.53 | - | Thái Bình | Xe Khách | - |
| 18A-490.41 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-232.93 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-257.87 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-259.03 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-267.73 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-269.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-270.13 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-300.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-303.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-554.62 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-559.94 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-564.31 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-492.71 | - | Nghệ An | Xe Con | - |