Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-775.13 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-775.42 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-781.52 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 70C-214.74 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61K-522.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-526.91 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-534.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-565.41 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-597.72 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60C-756.82 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-762.05 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60B-077.72 | - | Đồng Nai | Xe Khách | - |
| 72A-849.01 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-858.04 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-863.27 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-873.62 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-131.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51B-712.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Khách | - |
| 62A-475.45 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.74 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-485.97 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-491.03 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-329.78 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.37 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-345.75 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-190.14 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 68A-375.14 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68A-375.54 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 68C-179.80 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |