Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-453.84 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-470.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-472.92 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-475.30 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-627.76 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 29D-641.45 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 23D-010.27 | - | Hà Giang | Xe tải van | - |
| 97A-095.75 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97D-008.20 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 97D-010.46 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 22A-283.41 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 24A-318.60 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24A-321.91 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-132.76 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 25A-087.40 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-006.87 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 21A-230.20 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 28A-269.32 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-269.61 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-864.76 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-866.70 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-876.40 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-887.13 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-891.14 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-901.57 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 12D-008.05 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 12D-011.05 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 14A-991.61 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98D-022.47 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-743.62 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |