Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 76D-014.93 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 77D-008.17 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 78A-221.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-225.71 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-010.14 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 85D-009.93 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82D-011.70 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 47C-401.74 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-403.71 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 48C-121.37 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 49A-749.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-754.82 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-755.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.71 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-201.45 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-203.61 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61D-024.91 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-759.01 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-761.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-770.74 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-772.78 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 60C-792.76 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-056.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-108.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-112.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-157.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-225.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-281.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |