Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20C-311.82 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.42 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 20C-318.70 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-272.46 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 12A-272.60 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-461.97 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-462.05 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.07 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.13 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-465.52 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-470.30 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 98A-887.84 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-897.45 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-723.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-744.42 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-748.21 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-273.60 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-278.02 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-819.05 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-318.01 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99A-877.54 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-882.60 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-949.30 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-952.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.81 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-956.82 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-958.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-964.75 | - | Hải Dương | Xe Con | - |