Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-775.41 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.14 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-776.97 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 61K-523.73 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.75 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-547.17 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-557.87 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-570.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-571.94 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-574.45 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-576.80 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-624.45 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-624.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-637.27 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-652.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-690.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60C-763.87 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 51M-069.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-177.14 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-221.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-240.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-257.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-260.84 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-306.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-309.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-472.46 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-473.57 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-474.46 | - | Long An | Xe Con | - |