Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-086.20 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 28A-260.50 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-271.12 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20C-316.93 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 12A-266.48 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 98A-870.62 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.40 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-892.12 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-716.13 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-739.14 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-741.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-747.57 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-272.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 19C-276.01 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-851.81 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-879.43 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.34 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 89A-553.43 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.74 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 90A-300.67 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 18A-512.60 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36C-551.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-576.40 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-482.54 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-541.94 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-553.92 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-695.73 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-696.17 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 38A-709.13 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 75C-159.37 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |