Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99A-885.21 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-922.84 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-923.52 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-927.10 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-930.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-948.50 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-950.47 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.14 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-962.48 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.62 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-974.76 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-447.84 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-452.61 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.37 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-459.64 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-474.50 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-477.70 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-485.52 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-489.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.73 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-490.97 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-495.02 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-552.50 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-554.13 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.32 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-561.87 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-567.02 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 18A-491.62 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-476.04 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35A-483.47 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |