Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 49A-765.90 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.87 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-769.64 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-779.20 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-017.53 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-525.49 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-532.03 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-537.70 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-555.20 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-562.92 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-581.52 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-598.78 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72A-843.72 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-850.93 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-865.40 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-878.51 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-882.30 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.41 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 71A-214.74 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 66D-013.81 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 95A-141.30 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 95A-141.97 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 94D-007.46 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 30M-063.31 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-093.48 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-107.13 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-158.73 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-165.53 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-190.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |