Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30M-227.20 - Hà Nội Xe Con -
30M-250.64 - Hà Nội Xe Con -
30M-292.02 - Hà Nội Xe Con -
30M-299.48 - Hà Nội Xe Con -
30M-401.53 - Hà Nội Xe Con -
23A-169.34 - Hà Giang Xe Con -
22A-271.21 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-277.50 - Tuyên Quang Xe Con -
22A-278.93 - Tuyên Quang Xe Con -
21A-229.97 - Yên Bái Xe Con -
20A-864.90 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-870.21 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-871.62 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-878.43 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-883.02 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-892.47 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-897.45 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-902.78 - Thái Nguyên Xe Con -
14K-007.92 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-018.62 - Quảng Ninh Xe Con -
14K-032.91 - Quảng Ninh Xe Con -
14A-992.01 - Quảng Ninh Xe Con -
19A-715.91 - Phú Thọ Xe Con -
19A-721.75 - Phú Thọ Xe Con -
19A-746.34 - Phú Thọ Xe Con -
19A-750.04 - Phú Thọ Xe Con -
88A-829.01 - Vĩnh Phúc Xe Con -
34A-919.01 - Hải Dương Xe Con -
34A-929.90 - Hải Dương Xe Con -
34A-939.43 - Hải Dương Xe Con -