Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
34A-971.30 - Hải Dương Xe Con -
15K-432.93 - Hải Phòng Xe Con -
15K-457.30 - Hải Phòng Xe Con -
15K-486.23 - Hải Phòng Xe Con -
89A-533.05 - Hưng Yên Xe Con -
89A-542.05 - Hưng Yên Xe Con -
89A-561.52 - Hưng Yên Xe Con -
89A-565.41 - Hưng Yên Xe Con -
89A-567.30 - Hưng Yên Xe Con -
17A-510.84 - Thái Bình Xe Con -
90A-290.71 - Hà Nam Xe Con -
90A-297.49 - Hà Nam Xe Con -
35A-480.43 - Ninh Bình Xe Con -
35A-481.72 - Ninh Bình Xe Con -
36K-232.75 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-256.37 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-271.62 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.02 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-284.97 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-288.67 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.80 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-571.02 - Nghệ An Xe Con -
38A-681.43 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-710.21 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-373.48 - Quảng Bình Xe Con -
73A-378.57 - Quảng Bình Xe Con -
75A-398.01 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.21 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
75A-399.82 - Thừa Thiên Huế Xe Con -