Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 75A-401.61 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-401.74 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 75A-402.46 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 78A-218.31 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.07 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78A-219.57 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 85A-149.57 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 86B-025.84 | - | Bình Thuận | Xe Khách | - |
| 47A-814.12 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-817.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-520.57 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 70A-590.02 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-607.03 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 70A-614.75 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 60K-693.04 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-693.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-700.76 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-865.49 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-870.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51N-131.60 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-137.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-143.42 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-155.48 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-932.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-941.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 63A-325.04 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 66A-310.47 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 67A-342.91 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 65A-528.67 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 83A-195.42 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |