Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
83A-198.05 - Sóc Trăng Xe Con -
29K-429.90 - Hà Nội Xe Tải -
29K-431.05 - Hà Nội Xe Tải -
29K-471.02 - Hà Nội Xe Tải -
29K-472.21 - Hà Nội Xe Tải -
29K-474.42 - Hà Nội Xe Tải -
22D-010.47 - Tuyên Quang Xe tải van -
27A-132.78 - Điện Biên Xe Con -
21A-232.74 - Yên Bái Xe Con -
21C-113.04 - Yên Bái Xe Tải -
20A-869.01 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-873.82 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-880.51 - Thái Nguyên Xe Con -
20A-906.70 - Thái Nguyên Xe Con -
20D-034.17 - Thái Nguyên Xe tải van -
14A-997.94 - Quảng Ninh Xe Con -
14C-463.12 - Quảng Ninh Xe Tải -
14C-463.13 - Quảng Ninh Xe Tải -
19C-264.53 - Phú Thọ Xe Tải -
19C-270.04 - Phú Thọ Xe Tải -
88A-809.45 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-812.27 - Vĩnh Phúc Xe Con -
88A-826.41 - Vĩnh Phúc Xe Con -
15K-443.64 - Hải Phòng Xe Con -
15K-466.94 - Hải Phòng Xe Con -
15K-508.71 - Hải Phòng Xe Con -
17A-495.91 - Thái Bình Xe Con -
17A-513.46 - Thái Bình Xe Con -
90D-011.42 - Hà Nam Xe tải van -
35C-182.57 - Ninh Bình Xe Tải -