Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-896.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-899.67 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-001.47 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-013.42 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-042.07 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98D-021.92 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 98D-024.17 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 19A-733.10 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-756.41 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-268.94 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-804.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.24 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-809.54 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 90A-299.87 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90A-300.13 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 90C-158.94 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35C-185.73 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-248.61 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-271.02 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-553.41 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-578.71 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-570.64 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 73A-369.76 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-377.32 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.05 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 73A-379.32 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 74A-281.32 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75A-397.52 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 92A-448.34 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76A-328.84 | - | Quảng Ngãi | Xe Con | - |